bauble

/ˈbɑːbəl/
danh từ
  • Đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền.
  • Đồ chơi; đồ không giá trị.
  • Phù hiệu (của) người hề (ở triều đình).
🎬 Nghe “bauble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish