batter

/ˈbætɚ/
danh từ
  • Vận động viên bóng chày, vận động viên crickê.
  • Tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững).
  • Bột nhão (làm bánh).
  • Sự mòn vẹt (chữ in.
động từ
  • Xây (tường) thoải chân.
  • Đập, liên hồi, đập vỡ, đập.
  • Nã pháo vào (thành).
  • Hành hạ, ngược đãi, đánh đập.
  • Bóp méo.
  • Làm vẹt, làm mòn (chữ in).
  • Đập liên hồi, đạp.
Động từ
  1. Đánh hoặc tấn công dữ dội và liên tục.
    To hit or strike violently and repeatedly.
    The firemen battered down the door.
    Lính cứu hỏa đập cửa.
  2. (nấu ăn) Phủ bột (thành phần thực phẩm).
    (cooking) To coat with batter (the food ingredient).
    I prefer it when they batter the cod with breadcrumbs.
    Tôi thích khi họ trộn cá tuyết với vụn bánh mì hơn.
  3. (nghĩa bóng) Đánh bại một cách rõ ràng; để đập phá.
    (figurative) To defeat soundly; to thrash.
    Leeds United battered Charlton 7-0.
    Leeds United đánh bại Charlton 7-0.
    Từ đồng nghĩa:thrash
  4. (Anh, tiếng lóng, thường ở thể bị động) Làm say.
    (UK, slang, usually in the passive) To intoxicate.
    That cocktail will batter you!
    Cocktail đó sẽ đánh bại bạn!
    Từ đồng nghĩa:intoxicate
Danh từ
  1. (nấu ăn, đếm được, không đếm được) Một hỗn hợp bột và chất lỏng (thường là trứng và sữa) được đánh tan, dùng để nướng (ví dụ: bánh kếp, bánh ngọt hoặc bánh pudding Yorkshire) hoặc để phủ thực phẩm (ví dụ: cá) trước khi chiên.
    (cooking, countable, uncountable) A beaten mixture of flour and liquid (usually egg and milk), used for baking (e.g. pancakes, cake, or Yorkshire pudding) or to coat food (e.g. fish) prior to frying.
    To the dismay of his mother, the boy put his finger into the pancake batter.
    Trước sự thất vọng của mẹ, cậu bé đã thọc ngón tay vào bột bánh xèo.
  2. (đếm được, tiếng lóng) Một cuộc chè chén say sưa; một buổi uống rượu nặng.
    (countable, slang) A binge; a heavy drinking session.
    When he went on a batter, he became very violent.
    Khi bị đánh, anh ta trở nên rất bạo lực.
    Từ đồng nghĩa:benderbinge
  3. Một lớp đất sét hoặc mùn.
    A paste of clay or loam.
  4. (đếm được, chữ in) Vết bầm trên mặt đĩa hoặc loại in trên khuôn.
    (countable, printing) A bruise on the face of a plate or of type in the form.
🎬 Nghe “batter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish