batman

/ˈbat-mən/
danh từ
  • Người phục vụ, cần vụ (của sĩ quan cấp cao).
Danh từ
  1. (Quân sự) Người hầu, người hầu của sĩ quan quân đội.
    (military) A servant or valet to a military officer.
    Từ đồng nghĩa:orderly
  2. (mở rộng, không trang trọng) Trợ lý hoặc người hỗ trợ cá nhân.
    (by extension, informal) A personal assistant or supporter.
  3. (Đơn vị đo lường của Thổ Nhĩ Kỳ) Đơn vị trọng lượng được thành lập vào năm 1931 bằng 10 kg.
    (Turkish units of measure) A unit of weight established in 1931 equal to 10 kg.
    Từ đồng nghĩa:manmaund
  4. (đơn vị đo lường lịch sử) Đơn vị đo trọng lượng của Thổ Nhĩ Kỳ thay đổi theo địa điểm, thời gian và vật phẩm từ 2–8 okas (khoảng 2,5–10 kg).
    (historical units of measure) A Turkish unit of weight varying by location, time, and item from 2–8 okas (about 2.5–10 kg).
    Euery bateman [in Bagdad] maketh 7. pound and 5. ounces English waight.
    Euery bateman [ở Bagdad] kiếm được 7,000 pound và 5,0 ounce trọng lượng Anh.
    Từ đồng nghĩa:manmaund
Động từ
  1. Để hoạt động như một người dơi, hãy chờ đợi một sĩ quan.
    To act as a batman, wait on an officer.
  2. (từ lóng, leo núi) Leo lên hoặc xuống bằng tay không có dây (tức là như Batman làm).
    (slang, climbing) To climb up or down a rope free hand (i.e. as Batman does).
🎬 Nghe “batman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish