battering

/ˈbætɚ/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bột
    present participle and gerund of batter
Danh từ
  1. Một trận đòn nặng nề.
    A heavy beating.
  2. Một thất bại lớn.
    A large defeat.
  3. (ngày) Bạo lực gia đình
    (dated) Domestic violence
🎬 Nghe “battering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish