bawl
/ˈbɑːl/danh từ
- Tiếng nói oang oang.
động từ
- + out) nói oang oang.
Động từ
- (thông tục) Hét lên hoặc thốt ra một cách to và mãnh liệt.(transitive) To shout or utter in a loud and intense manner.commanders bawlingchỉ huy la hét
- (thông tục) Than khóc; để phát ra một tiếng kêu chói tai.(intransitive) To wail; to give out a blaring cry.children bawlingtrẻ em gào thét
- (Nội động) Khóc thật nhiều.(intransitive) To weep profusely.children bawlingtrẻ em gào thét
Danh từ
- Một tiếng la hét hoặc khóc lóc dữ dội, dữ dội.A loud, intense shouting or wailing.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish