bawl

/ˈbɑːl/
danh từ
  • Tiếng nói oang oang.
động từ
  • + out) nói oang oang.
Động từ
  1. (thông tục) Hét lên hoặc thốt ra một cách to và mãnh liệt.
    (transitive) To shout or utter in a loud and intense manner.
    commanders bawling
    chỉ huy la hét
  2. (thông tục) Than khóc; để phát ra một tiếng kêu chói tai.
    (intransitive) To wail; to give out a blaring cry.
    children bawling
    trẻ em gào thét
  3. (Nội động) Khóc thật nhiều.
    (intransitive) To weep profusely.
    children bawling
    trẻ em gào thét
Danh từ
  1. Một tiếng la hét hoặc khóc lóc dữ dội, dữ dội.
    A loud, intense shouting or wailing.
🎬 Nghe “bawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish