bazaar
/bəˈzɑɚ/danh từ
- Chợ (ở phương Đông).
- Hàng tạp hoá (Anh, Mỹ).
- Cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện.
Danh từ
- Một khu chợ, đặc biệt là ở Trung Đông và Nam Á, thường có nhiều cửa hàng và quầy hàng.A marketplace, particularly in the Middle East and South Asia, and often covered with shops and stalls.
- Một cửa hàng bán các mặt hàng kỳ lạ hoặc chiết trung.A shop selling articles that are either exotic or eclectic.
- Một thị trường công bằng hoặc tạm thời, thường là để làm từ thiện.A fair or temporary market, often for charity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bazaar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish