bazaar

/bəˈzɑɚ/
danh từ
  • Chợ (ở phương Đông).
  • Hàng tạp hoá (Anh, Mỹ).
  • Cuộc bán hàng phúc thiện; chỗ bán hàng phúc thiện.
Danh từ
  1. Một khu chợ, đặc biệt là ở Trung Đông và Nam Á, thường có nhiều cửa hàng và quầy hàng.
    A marketplace, particularly in the Middle East and South Asia, and often covered with shops and stalls.
  2. Một cửa hàng bán các mặt hàng kỳ lạ hoặc chiết trung.
    A shop selling articles that are either exotic or eclectic.
  3. Một thị trường công bằng hoặc tạm thời, thường là để làm từ thiện.
    A fair or temporary market, often for charity.
🎬 Nghe “bazaar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish