bawdy
/ˈbɑːdi/tính từ
- Tục tĩu dâm ô.
Tính từ
- Tục tĩu; bẩn thỉu; không trong sạch.Obscene; filthy; unchaste.
- (về ngôn ngữ) Có tính chất tình dục và thường mang ý nghĩa hài hước nhưng bị coi là thô lỗ; thô tục.(of language) Sexual in nature and usually meant to be humorous but considered rude; ribald.
Danh từ
- Một người dâm đãng hoặc dâm đãng.A bawdy or lewd person.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bawdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish