bawdy

/ˈbɑːdi/
tính từ
  • Tục tĩu dâm ô.
Tính từ
  1. Tục tĩu; bẩn thỉu; không trong sạch.
    Obscene; filthy; unchaste.
  2. (về ngôn ngữ) Có tính chất tình dục và thường mang ý nghĩa hài hước nhưng bị coi là thô lỗ; thô tục.
    (of language) Sexual in nature and usually meant to be humorous but considered rude; ribald.
Danh từ
  1. Một người dâm đãng hoặc dâm đãng.
    A bawdy or lewd person.
🎬 Nghe “bawdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish