be
/ˈbi/động từ
- Đang.
- Bị, được.
- Phải, định, sẽ.
- Thì, là.
- Trở nên, trở thành.
- Giá.
- Có, tồn tại, ở, sống.
- Xảy ra, diễn ra.
Động từ
- Là một trợ động từ:As an auxiliary verb:Từ đồng nghĩa:get
- Là một động từ giao hợp:As a copulative verb:Từ đồng nghĩa:get
- Là một động từ từ vựng nội động từ:As an intransitive lexical verb:Từ đồng nghĩa:get
Giới từ
- (phương ngữ, có thể ghi ngày tháng) Dạng thay thế của by. Cũng được tìm thấy trong các hợp chất, đặc biệt là lời thề, ví dụ: xin chào.(dialectal, possibly dated) Alternative form of by. Also found in compounds, especially oaths, e.g. begorra.
Danh từ
- Tên của chữ cái Cyrillic Б/бThe name of the Cyrillic script letter Б / б
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “be” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish