be

/ˈbi/
động từ
  • Đang.
  • Bị, được.
  • Phải, định, sẽ.
  • Thì, là.
  • Trở nên, trở thành.
  • Giá.
  • Có, tồn tại, ở, sống.
  • Xảy ra, diễn ra.
Động từ
  1. Là một trợ động từ:
    As an auxiliary verb:
    Từ đồng nghĩa:get
  2. Là một động từ giao hợp:
    As a copulative verb:
    Từ đồng nghĩa:get
  3. Là một động từ từ vựng nội động từ:
    As an intransitive lexical verb:
    Từ đồng nghĩa:get
Giới từ
  1. (phương ngữ, có thể ghi ngày tháng) Dạng thay thế của by. Cũng được tìm thấy trong các hợp chất, đặc biệt là lời thề, ví dụ: xin chào.
    (dialectal, possibly dated) Alternative form of by. Also found in compounds, especially oaths, e.g. begorra.
Danh từ
  1. Tên của chữ cái Cyrillic Б/б
    The name of the Cyrillic script letter Б / б
🎬 Nghe “be” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish