beach
/ˈbiːtʃ/danh từ
- Sỏi cát (ở bãi biển).
- Bãi biển.
động từ
- Cho (tàu thuyền) lên cạn.
Danh từ
- Bờ của một vùng nước, đặc biệt khi có cát hoặc sỏi.The shore of a body of water, especially when sandy or pebbly.
- Một dải đất nằm ngang, thường có cát, tiếp giáp với nước.A horizontal strip of land, usually sandy, adjoining water.
- (Phương ngữ Anh, Sussex, Kent) Những viên sỏi rời rạc trên bờ biển, đặc biệt bị bào mòn bởi sóng; ván lợp.(UK dialectal, Sussex, Kent) The loose pebbles of the seashore, especially worn by waves; shingle.
- (đua xe, uyển ngữ) Từ đồng nghĩa với bẫy sỏi.(motor racing, euphemistic) Synonym of gravel trap.Từ đồng nghĩa:gravel trap
Động từ
- (Nội động) Bị mắc cạn trên bãi biển.(intransitive) To run aground on a beach.Từ đồng nghĩa:strand
- (thông tục) Chạy (cái gì đó) mắc cạn trên bãi biển.(transitive) To run (something) aground on a beach.Từ đồng nghĩa:strand
- (của xe) Va vào chướng ngại vật, mặt đất gồ ghề hoặc mềm khiến sàn xe nằm trên mặt đất và các bánh xe không thể bám đường.(of a vehicle) To run into an obstacle or rough or soft ground, so that the floor of the vehicle rests on the ground and the wheels cannot gain traction.Từ đồng nghĩa:strand
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish