beach

/ˈbiːtʃ/
danh từ
  • Sỏi cát (ở bãi biển).
  • Bãi biển.
động từ
  • Cho (tàu thuyền) lên cạn.
Danh từ
  1. Bờ của một vùng nước, đặc biệt khi có cát hoặc sỏi.
    The shore of a body of water, especially when sandy or pebbly.
    Từ đồng nghĩa:backshoresandstrand
  2. Một dải đất nằm ngang, thường có cát, tiếp giáp với nước.
    A horizontal strip of land, usually sandy, adjoining water.
    Từ đồng nghĩa:backshoresandstrand
  3. (Phương ngữ Anh, Sussex, Kent) Những viên sỏi rời rạc trên bờ biển, đặc biệt bị bào mòn bởi sóng; ván lợp.
    (UK dialectal, Sussex, Kent) The loose pebbles of the seashore, especially worn by waves; shingle.
    Từ đồng nghĩa:backshoresandstrand
  4. (đua xe, uyển ngữ) Từ đồng nghĩa với bẫy sỏi.
    (motor racing, euphemistic) Synonym of gravel trap.
    Từ đồng nghĩa:gravel trap
Động từ
  1. (Nội động) Bị mắc cạn trên bãi biển.
    (intransitive) To run aground on a beach.
    Từ đồng nghĩa:strand
  2. (thông tục) Chạy (cái gì đó) mắc cạn trên bãi biển.
    (transitive) To run (something) aground on a beach.
    Từ đồng nghĩa:strand
  3. (của xe) Va vào chướng ngại vật, mặt đất gồ ghề hoặc mềm khiến sàn xe nằm trên mặt đất và các bánh xe không thể bám đường.
    (of a vehicle) To run into an obstacle or rough or soft ground, so that the floor of the vehicle rests on the ground and the wheels cannot gain traction.
    Từ đồng nghĩa:strand
🎬 Nghe “beach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish