bawl out
/ˈbɑːl/Động từ
- (Động) Kêu thật to.(transitive) To shout very loudly.The teacher angrily bawled out my name.Thầy giáo giận dữ hét to tên tôi.
- (ngoại động) La mắng hoặc thuyết giảng một cách ồn ào, gay gắt; khiển trách để giết.(transitive) To deliver a loud, hard scolding or lecture to; to reprimand in order to kill.After a mistake like that, there wasn't much to do besides bawl out the offender and clean up.Sau một sai lầm như vậy, không còn gì để làm ngoài việc mắng mỏ người vi phạm và dọn dẹp.
- (thành ngữ) Tranh luận nghiêm túc kèm theo la hét.(idiomatic) To have a serious argument accompanied by shouting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bawl out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish