baxter

/ˈbak-stər/
Danh từ
  1. (lỗi thời, miền Bắc nước Anh, Scotland) Một thợ làm bánh (ban đầu là một nữ thợ làm bánh).
    (obsolete, Northern England, Scotland) A baker (originally, a female baker).
🎬 Nghe “baxter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish