bazoo
Danh từ
- (Canada, Hoa Kỳ, ghi niên đại) Một nhạc cụ hơi đơn giản, chẳng hạn như kèn kazoo hoặc kèn thiếc.(Canada, US, dated) A simple wind instrument, such as a kazoo or tin horn.
- (Mỹ, từ lóng) Miệng của một người.(US, slang) A person's mouth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bazoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish