bb

/ˈbiːˌbiː/
Danh từ
  1. Cách viết khác của BB.
    Alternative spelling of BB.
  2. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của em bé.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of baby.
🎬 Nghe “bb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish