bedazzled

/bɪˈdæzəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bedazzled". Phiên âm /bɪˈdæzəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bedazzled" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bedazzled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish