bedchamber

/ˈbɛdˌtʃeɪmbɚ/
Danh từ
  1. (Từ cổ) Phòng ngủ.
    (archaic) A bedroom.
🎬 Nghe “bedchamber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish