beet
/ˈbiːt/danh từ
- Cây củ cải đường.
Danh từ
- Beta Vulgaris, một loại cây có rễ sưng tấy được dùng để ăn hoặc làm đường.Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar.The beet is a hardy species.Củ cải đường là một loài cứng rắn.
- (Mỹ, Canada) Củ cải đường; rễ sưng của một loại cây như vậy được sử dụng như một loại rau ẩm thực.(US, Canada) A beetroot; a swollen root of such a plant used as a culinary vegetable.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời, phương ngữ) Để cải thiện; để sửa chữa.(transitive, obsolete, dialect) To improve; to mend.
- (thông tục, lạc hậu, phương ngữ) Đốt lửa.(transitive, obsolete, dialect) To kindle a fire.
- (chuyển tiếp, lỗi thời, phương ngữ) Đánh thức.(transitive, obsolete, dialect) To rouse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish