beet

/ˈbiːt/
danh từ
  • Cây củ cải đường.
Danh từ
  1. Beta Vulgaris, một loại cây có rễ sưng tấy được dùng để ăn hoặc làm đường.
    Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar.
    The beet is a hardy species.
    Củ cải đường là một loài cứng rắn.
  2. (Mỹ, Canada) Củ cải đường; rễ sưng của một loại cây như vậy được sử dụng như một loại rau ẩm thực.
    (US, Canada) A beetroot; a swollen root of such a plant used as a culinary vegetable.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời, phương ngữ) Để cải thiện; để sửa chữa.
    (transitive, obsolete, dialect) To improve; to mend.
  2. (thông tục, lạc hậu, phương ngữ) Đốt lửa.
    (transitive, obsolete, dialect) To kindle a fire.
  3. (chuyển tiếp, lỗi thời, phương ngữ) Đánh thức.
    (transitive, obsolete, dialect) To rouse.
🎬 Nghe “beet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish