begloom

Động từ
  1. (thông tục, hiếm) Làm u ám; tối đi.
    (transitive, rare) To make gloomy; darken.
  2. (thông tục, cổ xưa) Buồn bã.
    (transitive, archaic) To sadden.
🎬 Nghe “begloom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish