begrip

Động từ
  1. (thông tục) Ôm xung quanh hoặc về; nắm bắt được; nắm bắt.
    (transitive) To grip around or about; get a grip on; grasp.
    Từ đồng nghĩa:claspclutchgrasp
🎬 Nghe “begrip” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish