behest
/bɪˈhɛst/danh từ
- Chỉ thị, mệnh lệnh ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) hest).
Danh từ
- Một mệnh lệnh, đấu thầu; đôi khi cũng là một yêu cầu có thẩm quyền; bây giờ thường ở dạng cụm từ theo yêu cầu và theo yêu cầu của một người.A command, bidding; sometimes also, an authoritative request; now usually in the phrase at the behest of and at one's behest.
- (lỗi thời) Lời thề; một lời hứa.(obsolete) A vow; a promise.c. 1440, Markaryte Paston, letter to John Paston The time is come that I should send it her, if I keep the behest that I have made.c. 1440, Markaryte Paston, thư gửi John Paston Đã đến lúc tôi nên gửi nó cho cô ấy, nếu tôi giữ đúng lời hứa mà tôi đã đưa ra.
Động từ
- (từ cũ) Hứa; lời thề.(obsolete) To promise; vow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish