beholder

/bɪˈhoʊld/
danh từ
  • Người xem, người ngắm; khán giả.
  • người chứng kiến, người được mục kích.
🎬 Nghe “beholder” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish