behold
/bɪˈhoʊld/động từ
- Nhìn ngắm.
- Thấy, trông thấy.
- Chú ý!, để ý!
Động từ
- Nhìn vào hoặc nhìn thấy (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt là tán thưởng; để mô tả, để nhìn vào.To look at or see (someone or something), especially appreciatively; to descry, to look upon.
- Chiêm ngưỡng (ai đó hoặc cái gì đó).To contemplate (someone or something).
- (Nội động) Nhìn.(intransitive) To look.Lo and behold.Nhìn xem.
Thán từ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish