behold

/bɪˈhoʊld/
động từ
  • Nhìn ngắm.
  • Thấy, trông thấy.
  • Chú ý!, để ý!
Động từ
  1. Nhìn vào hoặc nhìn thấy (ai đó hoặc cái gì đó), đặc biệt là tán thưởng; để mô tả, để nhìn vào.
    To look at or see (someone or something), especially appreciatively; to descry, to look upon.
    Từ đồng nghĩa:beholdclocklookgeekkool
  2. Chiêm ngưỡng (ai đó hoặc cái gì đó).
    To contemplate (someone or something).
  3. (Nội động) Nhìn.
    (intransitive) To look.
    Lo and behold.
    Nhìn xem.
Thán từ
  1. nhìn này, một lời kêu gọi chú ý đến một cái gì đó
    look, a call of attention to something
    Từ đồng nghĩa:lo
  2. ồ!
    lo!
    Từ đồng nghĩa:lo
🎬 Nghe “behold” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish