behindhand

/bi-ˈhīnd-ˌhand/
tính từ
  • Muộn, chậm; sau những người khác.
  • Thiếu; kém.
🎬 Nghe “behindhand” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish