bejeweled

/bi-ˈjü-əld/
Tính từ
  1. Được bao phủ bởi đồ trang sức, đặc biệt là đồ trang trí.
    Covered in jewels, especially as decoration.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bejewel
    simple past and past participle of bejewel
🎬 Nghe “bejeweled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish