bejeweled
/bi-ˈjü-əld/Tính từ
- Được bao phủ bởi đồ trang sức, đặc biệt là đồ trang trí.Covered in jewels, especially as decoration.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bejewelsimple past and past participle of bejewel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bejeweled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish