beknow

Động từ
  1. (thông tục) Biết về; có kiến ​​thức về; nhận ra; hiểu; nhận thức được (của); có kiến ​​thức về.
    (transitive) To know about; have knowledge of; recognise; understand; be aware (of); be knowledgeable about.
  2. (thông tục) Thừa nhận; sở hữu; xưng.
    (transitive) To acknowledge; own; confess.
🎬 Nghe “beknow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish