beknow
Động từ
- (thông tục) Biết về; có kiến thức về; nhận ra; hiểu; nhận thức được (của); có kiến thức về.(transitive) To know about; have knowledge of; recognise; understand; be aware (of); be knowledgeable about.
- (thông tục) Thừa nhận; sở hữu; xưng.(transitive) To acknowledge; own; confess.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beknow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish