bellowing

/ˈbɛloʊ/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ dưới đây
    present participle and gerund of bellow
Danh từ
  1. Âm thanh được tạo ra khi ai đó hoặc thứ gì đó gầm lên
    The sound produced when someone or something bellows
🎬 Nghe “bellowing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish