bells

/ˈbɛl/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bell
Danh từ
  1. số nhiều của chuông
    plural of bell
  2. (Hàng hải) Chuông tàu; tiếng chuông tàu vang lên mỗi nửa giờ để đánh dấu thời gian trôi qua.
    (nautical) Ship's bells; the strokes on a ship's bell, every half-hour, to mark the passage of time.
  3. Hình elip của đáy chuông.
    Ellipsis of bell-bottoms.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chuông
    third-person singular simple present indicative of bell
🎬 Nghe “bells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish