bells
/ˈbɛl/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bell
Danh từ
- số nhiều của chuôngplural of bell
- (Hàng hải) Chuông tàu; tiếng chuông tàu vang lên mỗi nửa giờ để đánh dấu thời gian trôi qua.(nautical) Ship's bells; the strokes on a ship's bell, every half-hour, to mark the passage of time.
- Hình elip của đáy chuông.Ellipsis of bell-bottoms.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị chuôngthird-person singular simple present indicative of bell
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish