belong

/bɪˈlɑːŋ/
động từ
  • Thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu.
  • Thuộc vào (chỗ nào), ở (chỗ nào).
  • Thuộc về bổn phận của, là việc của; có liên quan tới.
  • Thuộc vào loại.
  • Là hội viên của.
Động từ
  1. (Nội động) Có chỗ đứng thích hợp.
    (intransitive) To have its proper place.
    Where does this book belong? It belongs on the top shelf.
    Cuốn sách này thuộc về đâu? Nó thuộc về kệ trên cùng.
    Từ đồng nghĩa:go
  2. (nội động từ, theo sau là to) Là thuộc tính của hoặc bị ràng buộc bởi sự phụ thuộc hoặc như một thuộc tính.
    (intransitive, followed by to) To be the property of, or be bound to by dependency or as an attribute.
    That house belongs to me.
    Ngôi nhà đó thuộc về tôi.
  3. (nội động từ, theo sau là) Là vợ/chồng hoặc bạn đời của.
    (intransitive, followed by to) To be the spouse or partner of.
    John wanted to ask Mary out on a date, but learned that Mary belonged to another man.
    John muốn hẹn hò với Mary nhưng được biết Mary đã thuộc về một người đàn ông khác.
  4. (nội động, lý thuyết tập hợp) (tiếp theo là) Là một phần tử của (một tập hợp). Ký hiệu ∈ có nghĩa là thuộc về.
    (intransitive, set theory) (followed by to) To be an element of (a set). The symbol ∈ means belongs to.
    Suppose x belongs to #92;mathbb#123;R#125;…
    Giả sử x thuộc về #92;mathbb#123;R#125;…
Giới từ
  1. (Thổ dân Úc, tùy chọn theo sau là) Của, thuộc về.
    (Australian Aboriginal, optionally followed by to) Of, belonging to.
🎬 Nghe “belong” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish