belly-timber

/ˈbɛliˌtɪmbə/
danh từ
  • Thức ăn.
Danh từ
  1. (cổ xưa, bây giờ chỉ là hài hước hoặc biện chứng) Thức ăn, đồ ăn.
    (archaic, now only humorous or dialectal) Food, provender.
    And tho' knights errant, as some think, / Of old did neither eat nor drink, / Because when thorough deserts vast, / And regions desolate, they past, / Where belly-timber above ground, / Or under, was not to be found …
    Và những hiệp sĩ lầm lạc, như một số người nghĩ, / Ngày xưa không ăn không uống, / Bởi vì khi sa mạc rộng lớn, / Và những vùng hoang vắng, họ đi qua, / Nơi có những tấm gỗ bụng trên mặt đất, / Hoặc ở dưới, không thể tìm thấy …
🎬 Nghe “belly-timber” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish