belonging

/bɪˈlɑːŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của belong.
Danh từ
  1. (không đếm được) Cảm giác mình thuộc về.
    (uncountable) The feeling that one belongs.
    I have a feeling of belonging in London.
    Tôi có cảm giác thân thuộc ở London.
  2. (đếm được, chủ yếu ở số nhiều) Vật gì đó thuộc sở hữu của vật chất.
    (countable, chiefly in the plural) Something physical that is owned.
    Make sure you take all your belongings when you leave.
    Hãy chắc chắn rằng bạn mang theo tất cả đồ đạc của bạn khi bạn rời đi.
    Từ đồng nghĩa:possessionthing
  3. (chỉ số nhiều, thông tục, ghi ngày tháng) Gia đình; quan hệ; hộ gia đình.
    (plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của thuộc về
    present participle and gerund of belong
🎬 Nghe “belonging” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish