bellyload
Danh từ
- (thông tục) Số tiền vừa với bụng.(colloquial) The amount that will fit in one's belly.
- (thông tục) Số lượng hoặc số lượng vừa vặn bên trong một chiếc máy bay.(colloquial) The amount or number that will fit inside an aircraft.
- (thông tục) Số lượng hoặc số lượng lớn (của cái gì).(colloquial) A large amount or number (of something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bellyload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish