bellyload

Danh từ
  1. (thông tục) Số tiền vừa với bụng.
    (colloquial) The amount that will fit in one's belly.
  2. (thông tục) Số lượng hoặc số lượng vừa vặn bên trong một chiếc máy bay.
    (colloquial) The amount or number that will fit inside an aircraft.
  3. (thông tục) Số lượng hoặc số lượng lớn (của cái gì).
    (colloquial) A large amount or number (of something).
🎬 Nghe “bellyload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish