benedick

/ˈbɛnədɪk/
danh từ
  • Người mới cưới vợ.
Danh từ
  1. Một người đàn ông mới kết hôn, đặc biệt là người đã từ chối kết hôn từ lâu.
    A recently married man, especially one who has long held out against marriage.
🎬 Nghe “benedick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish