bendy

/ˈben-dē/
tính từ
  • Quanh co khúc khủyu.
  • Mềm dẻo, dễ uốn.
Tính từ
  1. Có khả năng uốn cong dễ dàng.
    Having the ability to be bent easily.
    Bendy rulers are far more fun than the wooden ones.
    Thước uốn cong thú vị hơn nhiều so với thước gỗ.
  2. (thông tục) Của một người, linh hoạt; có khả năng uốn cong dễ dàng; đàn hồi.
    (informal) Of a person, flexible; having the ability to bend easily; resilient.
  3. Chứa nhiều khúc cua và khúc khuỷu.
    Containing many bends and twists.
    a bendy road
    một con đường quanh co
  4. (của một phương tiện) Có khớp nối.
    (of a vehicle) Articulated.
Danh từ
  1. (Anh, tiếng lóng) Một chiếc xe buýt uốn cong.
    (UK, slang) A bendy bus.
  2. (huy hiệu) Cánh đồng được chia theo đường chéo thành nhiều khúc cua, có nhiều loại kim loại và màu sắc khác nhau.
    (heraldry) A field divided diagonally into several bends, varying in metal and colour.
🎬 Nghe “bendy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish