bender
/ˈbɛndɚ/danh từ
- Bữa chén linh đình, bữa chén say sưa.
- Đồng sáu xu (nửa silinh).
Danh từ
- Một người, hoặc cái đó, uốn cong.One who, or that which, bends.
- Một thiết bị hỗ trợ uốn ống theo một góc cụ thể.A device to aid bending of pipes to a specific angle.
- (từ lóng) Một cơn say rượu.(slang) A bout of heavy drinking.He's been out on a bender with his mates.Anh ấy đang đi chơi với bạn bè của mình.
- (chủ yếu ở Anh, tiếng lóng, xúc phạm) Một người đàn ông đồng tính.(chiefly UK, slang, derogatory) A homosexual man.
Thán từ
- (lỗi thời, tiếng lóng của Anh) Dùng để bày tỏ sự hoài nghi hoặc nghi ngờ về điều vừa nghe.(obsolete, British slang) Used to express disbelief or doubt at what one has just heard.
- (lỗi thời, tiếng lóng của Anh) Dùng để chỉ ra rằng cụm từ trước đó có ý mỉa mai hoặc mỉa mai.(obsolete, British slang) Used to indicate that the previous phrase was meant sarcastically or ironically.O yes, I'll do it — bender!Ồ vâng, tôi sẽ làm điều đó - uốn cong!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bender” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish