beset

/bɪˈsɛt/
động từ
  • Bao vây, vây quanh (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
  • Choán, ngáng (đường đi).
Động từ
  1. (Động) Cảm giác liên quan đến xung quanh.
    (transitive) Senses relating to surrounding.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Các giác quan liên quan đến việc đặt hoặc sắp đặt.
    (transitive, obsolete) Senses relating to placing or setting.
  3. (lỗi thời) Cảm giác liên quan đến sự phù hợp.
    (obsolete) Senses relating to being appropriate.
🎬 Nghe “beset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish