beset
/bɪˈsɛt/động từ
- Bao vây, vây quanh (nghĩa đen) & (nghĩa bóng).
- Choán, ngáng (đường đi).
Động từ
- (Động) Cảm giác liên quan đến xung quanh.(transitive) Senses relating to surrounding.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Các giác quan liên quan đến việc đặt hoặc sắp đặt.(transitive, obsolete) Senses relating to placing or setting.
- (lỗi thời) Cảm giác liên quan đến sự phù hợp.(obsolete) Senses relating to being appropriate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish