besmear

/bi-ˈsmir/
động từ
  • Bôi bẩn, làm nhớp nháp.
Động từ
  1. (thông tục) Bôi lên, bôi lên khắp nơi, bôi lên.
    (transitive) To smear over, to smear all over, to daub.
    Từ đồng nghĩa:bedaubbedirtysoilassoilbeclart
  2. (Động) Làm tổn hại danh tiếng, làm hoen ố, bôi nhọ.
    (transitive) To damage the reputation of, to tarnish, to sully.
🎬 Nghe “besmear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish