berlin

/bɚˈlɪn/
danh từ
  • Một thành phố thủ đô của Đức.
  • (hoán dụ) Chính phủ Đức.
  • Một bang của Đức, bao gồm cả thủ phủ của bang.
  • Tên một họ từ tiếng Đức.
  • Một tên dành cho nữ từ tiếng Đức.
  • nói tắt của Berlin worsted.
Danh từ
  1. Xe bốn bánh có ghế ngồi riêng biệt phía sau thùng.
    A four-wheeled carriage with a separate sheltered seat behind the body.
🎬 Nghe “berlin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish