berserk
/bɚˈsɚk/tính từ
- Nổi quạu, cáu tiết.
Danh từ
- (lịch sử) Đồng nghĩa với berserker (“một chiến binh Bắc Âu đã chiến đấu trong cơn điên cuồng”).(historical) Synonym of berserker (“a Norse warrior who fought in a frenzy”).Từ đồng nghĩa:berserker
Tính từ
- Một cách giận dữ, gây thương tích hoặc bạo lực điên cuồng hoặc mất kiểm soát.Furiously, injuriously, or maniacally violent or out of control.After seeing his sister stabbed to death, he went berserk and attacked the killer like a wild animal.Sau khi chứng kiến em gái mình bị đâm chết, anh ta nổi điên và tấn công kẻ sát nhân như một con thú hoang.
- Kỳ lạ; kỳ quặc.Bizarre; weird.
- Vui sướng tột độ; ngây ngất.Wildly joyous; ecstatic.
Động từ
- (Nội động) Trở nên điên cuồng.(intransitive) To be or become berserk.Từ đồng nghĩa:go berserk
- (thông tục) Làm nổi khùng.(transitive) To make berserk.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “berserk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish