beside

/bɪˈsaɪd/
  • Bên, bên cạnh.
  • So với.
  • Xa, ngoài, ở ngoài.
Giới từ
  1. Ở cạnh; ở bên cạnh.
    Next to; at the side of.
    A small table beside the bed
    Một chiếc bàn nhỏ cạnh giường
  2. Không liên quan đến.
    Not relevant to.
    That is beside the point / beside the topic / beside the subject / beside the focus of this discussion.
    Đó là ngoài vấn đề/ bên cạnh chủ đề/ bên cạnh chủ đề/ bên cạnh trọng tâm của cuộc thảo luận này.
  3. Bên cạnh đó; ngoài ra.
    Besides; in addition to.
    I'll need another dictionary beside this one.
    Tôi sẽ cần một cuốn từ điển khác bên cạnh cuốn từ điển này.
Trạng từ
  1. (văn học hoặc thơ ca) Ngược lại; khác; Ngoài ra; bên cạnh đó.
    (literary or poetic) Otherwise; else; in addition; besides.
🎬 Nghe “beside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish