beside
/bɪˈsaɪd/- Bên, bên cạnh.
- So với.
- Xa, ngoài, ở ngoài.
Giới từ
- Ở cạnh; ở bên cạnh.Next to; at the side of.A small table beside the bedMột chiếc bàn nhỏ cạnh giường
- Không liên quan đến.Not relevant to.That is beside the point / beside the topic / beside the subject / beside the focus of this discussion.Đó là ngoài vấn đề/ bên cạnh chủ đề/ bên cạnh chủ đề/ bên cạnh trọng tâm của cuộc thảo luận này.
- Bên cạnh đó; ngoài ra.Besides; in addition to.I'll need another dictionary beside this one.Tôi sẽ cần một cuốn từ điển khác bên cạnh cuốn từ điển này.
Trạng từ
- (văn học hoặc thơ ca) Ngược lại; khác; Ngoài ra; bên cạnh đó.(literary or poetic) Otherwise; else; in addition; besides.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish