berg

/ˈbərg/
danh từ
  • Núi, đồi.
Danh từ
  1. Một tảng băng trôi.
    An iceberg.
  2. (chủ yếu là Nam Phi) Một ngọn núi.
    (chiefly South Africa) A mountain.
🎬 Nghe “berg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish