berg
/ˈbərg/danh từ
- Núi, đồi.
Danh từ
- Một tảng băng trôi.An iceberg.
- (chủ yếu là Nam Phi) Một ngọn núi.(chiefly South Africa) A mountain.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “berg” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish