besmirch

/bɪˈsmɚtʃ/
động từ
  • Bôi bẩn, làm lem luốc.
  • Bôi nhọ, nói xấu, dèm pha.
🎬 Nghe “besmirch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish