beseem
/bi-ˈsēm/động từ
- Phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ.
Động từ
- Nói chung với một từ bổ nghĩa như ill or well: xuất hiện, nhìn, hoặc có vẻ (một cách nào đó đối với ai đó hoặc cái gì đó).Generally with a qualifying word such as ill or well: to appear, look, or seem (a certain way for someone or something).This inn beseems well for a weary wayfarer.Nhà trọ này có vẻ phù hợp cho một người đi đường mệt mỏi.
- Không có bất kỳ từ chỉ định nào: phù hợp hoặc đáng tin cậy (đối với ai đó hoặc điều gì đó).Without any qualifying word: to be appropriate or creditable (for someone or something).It beseems you not to grumble thus.Có vẻ như bạn không nên càu nhàu như vậy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beseem” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish