beshackle

/biˈʃækl̩/
Động từ
  1. (Ngoại ngữ, cổ xưa, cổ xưa) Bị xiềng xích.
    (transitive, uncommon, archaic) To shackle.
🎬 Nghe “beshackle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish