beshield
Động từ
- (ngoại động, phản thân, cổ xưa) Che chắn xung quanh hoặc xung quanh; bảo vệ; phòng vệ.(transitive, reflexive, archaic) To shield around or about; protect; defend.
- (thông tục) Cung cấp hoặc trang bị một tấm khiên.(transitive) To provide or outfit with a shield.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beshield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish