beshield

Động từ
  1. (ngoại động, phản thân, cổ xưa) Che chắn xung quanh hoặc xung quanh; bảo vệ; phòng vệ.
    (transitive, reflexive, archaic) To shield around or about; protect; defend.
  2. (thông tục) Cung cấp hoặc trang bị một tấm khiên.
    (transitive) To provide or outfit with a shield.
🎬 Nghe “beshield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish