bespatter

/bi-ˈspa-tər/
động từ
  • Rắc, vảy, làm bắn tung toé.
  • Nịnh nọt rối rít.
  • Chửi tới tấp.
Động từ
  1. (thông tục) Đổ hoặc che đậy bằng cái gì đó; rắc bất kỳ chất lỏng nào hoặc bất kỳ chất ướt hoặc chất kết dính nào.
    (transitive) To spatter or cover with something; sprinkle with anything liquid, or with any wet or adhesive substance.
  2. (thông tục) Đổ vào đất bằng cách bắn tung tóe.
    (transitive) To soil by spattering.
  3. (nghĩa bóng) Phỉ báng, khiển trách; đổ.
    (transitive, figuratively) To asperse with calumny or reproach; shend.
🎬 Nghe “bespatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish