bespatter
/bi-ˈspa-tər/động từ
- Rắc, vảy, làm bắn tung toé.
- Nịnh nọt rối rít.
- Chửi tới tấp.
Động từ
- (thông tục) Đổ hoặc che đậy bằng cái gì đó; rắc bất kỳ chất lỏng nào hoặc bất kỳ chất ướt hoặc chất kết dính nào.(transitive) To spatter or cover with something; sprinkle with anything liquid, or with any wet or adhesive substance.
- (thông tục) Đổ vào đất bằng cách bắn tung tóe.(transitive) To soil by spattering.
- (nghĩa bóng) Phỉ báng, khiển trách; đổ.(transitive, figuratively) To asperse with calumny or reproach; shend.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bespatter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish