besmall
Động từ
- (chuyển tiếp, hiếm, không chuẩn) Làm nhỏ; (nghĩa bóng) làm cho nhỏ lại.(transitive, rare, nonstandard) To make small; (figurative) to make as though small.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “besmall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish