besmall

Động từ
  1. (chuyển tiếp, hiếm, không chuẩn) Làm nhỏ; (nghĩa bóng) làm cho nhỏ lại.
    (transitive, rare, nonstandard) To make small; (figurative) to make as though small.
🎬 Nghe “besmall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish