bespeak
/bɪˈspiːk/động từ
- Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
- Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- Nói với (ai).
Động từ
- (chuyển tiếp, trang trọng hoặc cổ xưa) Nói về; kể về ; liên quan; bàn luận.(transitive, formal or archaic) To speak about; tell of; relate; discuss.[They] bespoke dangers […] in order to scare the allies.[Họ] đặt ra những nguy hiểm […] để dọa quân đồng minh.
- (thông tục) Nói trước; tham gia trước; sắp xếp cho; đặt hàng hoặc đặt trước.(transitive) To speak for beforehand; engage in advance; make arrangements for; order or reserve in advance.
- (ngoại động) Quy định, nài xin, yêu cầu, hoặc yêu cầu, như một ân huệ.(transitive) To stipulate, solicit, ask for, or request, as in a favour.to bespeak a calm hearingđể cầu xin một buổi điều trần bình tĩnh
- (thông tục, cổ xưa) Cấm đoán; báo trước.(transitive, archaic) To forbode; foretell.
Danh từ
- (cổ) Yêu cầu biểu diễn cụ thể; một buổi biểu diễn lợi ích, bởi một người bảo trợ.(archaic) A request for a specific performance; a benefit performance, by a patron.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bespeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish