bespeak

/bɪˈspiːk/
động từ
  • Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
  • Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
  • Nói với (ai).
Động từ
  1. (chuyển tiếp, trang trọng hoặc cổ xưa) Nói về; kể về ; liên quan; bàn luận.
    (transitive, formal or archaic) To speak about; tell of; relate; discuss.
    [They] bespoke dangers […] in order to scare the allies.
    [Họ] đặt ra những nguy hiểm […] để dọa quân đồng minh.
  2. (thông tục) Nói trước; tham gia trước; sắp xếp cho; đặt hàng hoặc đặt trước.
    (transitive) To speak for beforehand; engage in advance; make arrangements for; order or reserve in advance.
  3. (ngoại động) Quy định, nài xin, yêu cầu, hoặc yêu cầu, như một ân huệ.
    (transitive) To stipulate, solicit, ask for, or request, as in a favour.
    to bespeak a calm hearing
    để cầu xin một buổi điều trần bình tĩnh
  4. (thông tục, cổ xưa) Cấm đoán; báo trước.
    (transitive, archaic) To forbode; foretell.
Danh từ
  1. (cổ) Yêu cầu biểu diễn cụ thể; một buổi biểu diễn lợi ích, bởi một người bảo trợ.
    (archaic) A request for a specific performance; a benefit performance, by a patron.
🎬 Nghe “bespeak” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish