bespoke

/bɪˈspoʊk/
động từ
  • Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
  • Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
  • Nói với (ai).
Tính từ
  1. Được thực hiện hoặc thực hiện theo cách điều chỉnh theo nhu cầu của một người hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: khách hàng, bệnh nhân chăm sóc sức khỏe, người tự làm), và do đó chuyên biệt và, trong một số trường hợp, là duy nhất.
    Made or done in a way adjusted to the needs of a specific person or group (e.g., customer, health care patient, do-it-yourselfer), and thus specialized and, in some cases, unique.
    Near-synonyms: custom-made, tailored, tailor-made, custom-built, purpose-built; see also Thesaurus:custom-made
    Các từ gần đồng nghĩa: làm theo yêu cầu, thiết kế riêng, làm theo yêu cầu, làm theo yêu cầu, xây dựng có mục đích; xem thêm Từ đồng nghĩa: tùy chỉnh
  2. Liên quan đến người sản xuất các sản phẩm theo yêu cầu, đặc biệt là các mặt hàng quần áo.
    Relating to someone who makes custom-made products, especially clothing items.
    a bespoke tailor
    một thợ may riêng
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của lời cầu xin
    simple past of bespeak
  2. (cổ) phân từ quá khứ của bespeak
    (archaic) past participle of bespeak
🎬 Nghe “bespoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish