bespoke
/bɪˈspoʊk/động từ
- Đặt trước, giữ trước, đặt (hàng).
- Chứng tỏ, tỏ ra; cho biết.
- Nói với (ai).
Tính từ
- Được thực hiện hoặc thực hiện theo cách điều chỉnh theo nhu cầu của một người hoặc nhóm cụ thể (ví dụ: khách hàng, bệnh nhân chăm sóc sức khỏe, người tự làm), và do đó chuyên biệt và, trong một số trường hợp, là duy nhất.Made or done in a way adjusted to the needs of a specific person or group (e.g., customer, health care patient, do-it-yourselfer), and thus specialized and, in some cases, unique.Near-synonyms: custom-made, tailored, tailor-made, custom-built, purpose-built; see also Thesaurus:custom-madeCác từ gần đồng nghĩa: làm theo yêu cầu, thiết kế riêng, làm theo yêu cầu, làm theo yêu cầu, xây dựng có mục đích; xem thêm Từ đồng nghĩa: tùy chỉnh
- Liên quan đến người sản xuất các sản phẩm theo yêu cầu, đặc biệt là các mặt hàng quần áo.Relating to someone who makes custom-made products, especially clothing items.a bespoke tailormột thợ may riêng
Động từ
- quá khứ đơn giản của lời cầu xinsimple past of bespeak
- (cổ) phân từ quá khứ của bespeak(archaic) past participle of bespeak
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bespoke” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish