besoothing

/besoothing*/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "besoothing". Phiên âm /besoothing*/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "besoothing" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “besoothing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish