besprinkle

/bi-ˈspriŋ-kəl/
động từ
  • Vảy, rắc, rải.
Động từ
  1. (cổ, ​​ngoại động) Rắc.
    (archaic, transitive) To sprinkle.
🎬 Nghe “besprinkle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish