besoul

Động từ
  1. (thông tục) Thấm nhuần hoặc ban cho một linh hồn.
    (transitive) To imbue or endow with a soul.
🎬 Nghe “besoul” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish